man khai
Định nghĩa
- Động từ:
- Khai báo sai sự thật: "man khai" là hành động cố tình trình bày thông tin không đúng với thực tế trong các văn bản hoặc lời khai chính thức, thường nhằm mục đích trốn tránh trách nhiệm hoặc lợi ích cá nhân.
- Che giấu thông tin: "man khai" cũng chỉ hành vi cố tình bỏ sót, không khai báo đầy đủ các dữ liệu cần thiết theo quy định, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, thuế vụ hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta đã bị phạt vì man khai thuế thu nhập cá nhân. (Anh ta khai báo sai số tiền thu nhập để trốn thuế và bị xử phạt.)
- Công ty này thường xuyên man khai doanh số để giảm nghĩa vụ nộp thuế. (Công ty cố tình khai báo thấp hơn doanh thu thực tế nhằm tránh đóng thuế đầy đủ.)
- Bị cáo bị buộc tội man khai trong đơn xin cấp phép kinh doanh. (Bị cáo cung cấp thông tin sai lệch trong hồ sơ xin phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"man khai thuế": hành vi kê khai sai lệch số liệu thuế phải nộp.
- Man khai thuế là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. (Khai báo sai thông tin về thuế là tội danh bị trừng trị nặng.)
"man khai tài sản": che giấu tài sản khi kê khai theo yêu cầu của cơ quan chức năng.
- Việc man khai tài sản có thể dẫn đến án tù. (Hành vi khai báo không trung thực về tài sản có thể bị phạt tù.)
Biến thể và từ gần giống
Man khai báo (động từ): khai báo sai sự thật một cách có chủ ý.
- Hành vi man khai báo trong hồ sơ xin visa bị từ chối. (Khai báo gian dối trong đơn xin thị thực dẫn đến bị từ chối.)
Khai man (động từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành vi khai báo sai.
- Khai man lý lịch là vi phạm quy chế tuyển dụng. (Kê khai sai thông tin cá nhân là trái quy định.)
Từ đồng nghĩa
- Khai báo gian dối: cố tình trình bày thông tin sai lệch.
- Che giấu sự thật: ngăn cản việc tiết lộ thông tin chính xác.
- Lừa dối: đánh lừa người khác bằng thông tin sai.
Thành ngữ liên quan
- Man khai trắng trợn: khai báo sai một cách công khai, không che đậy.
- Ông ta man khai trắng trợn về nguồn gốc hàng hóa. (Ông ta công khai khai báo sai về xuất xứ lô hàng.)